extraneous
Nghĩa
Định nghĩa · Not relevant or related to the subject.
“Please omit any extraneous information from your summary.”Vui lòng bỏ qua mọi thông tin không liên quan khỏi bản tóm tắt.
“Extraneous noise disrupted the recording session.”Tiếng ồn ngoại lai làm gián đoạn buổi thu âm.
Mẹo IELTS · Tránh dùng thông tin lạc đề trong bài viết.
Ghi chú · Khác 'extra' đơn giản — extraneous mang nghĩa đến từ bên ngoài và không thuộc về chủ đề.