Từ vựng C1

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extraneous

/ɪkˈstreɪ.ni.əs/ C1 TOEIC phổ biến #7047

Nghĩa

không liên quan, ngoại lai, lạc đề adj.

Định nghĩa · Not relevant or related to the subject.

“Please omit any extraneous information from your summary.”Vui lòng bỏ qua mọi thông tin không liên quan khỏi bản tóm tắt.

“Extraneous noise disrupted the recording session.”Tiếng ồn ngoại lai làm gián đoạn buổi thu âm.

Mẹo IELTS · Tránh dùng thông tin lạc đề trong bài viết.

Ghi chú · Khác 'extra' đơn giản — extraneous mang nghĩa đến từ bên ngoài và không thuộc về chủ đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...