aisle seat
Nghĩa
Định nghĩa · A seat located next to the aisle in a plane or theater.
“I prefer an aisle seat for easier movement.”Tôi thích ghế lối đi để di chuyển dễ hơn.
“The passenger in the aisle seat helped with the luggage.”Hành khách ngồi ghế lối đi đã giúp mang hành lý.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.
Ghi chú · 'Aisle' phát âm /aɪl/ — không đọc chữ 's', đừng nhầm với 'isle' (hòn đảo).