Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aisle seat

/aɪl siːt/ B1 TOEIC phổ biến #2874

Nghĩa

ghế ngồi phía lối đi n.

Định nghĩa · A seat located next to the aisle in a plane or theater.

“I prefer an aisle seat for easier movement.”Tôi thích ghế lối đi để di chuyển dễ hơn.

“The passenger in the aisle seat helped with the luggage.”Hành khách ngồi ghế lối đi đã giúp mang hành lý.

Đồng nghĩa aisle place
Họ từ aisle (n.)
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'aisle' và 'seat'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về chuyến bay trong IELTS.

Ghi chú · 'Aisle' phát âm /aɪl/ — không đọc chữ 's', đừng nhầm với 'isle' (hòn đảo).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...