Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

baggage claim

/ˈbæɡ.ɪdʒ kleɪm/ B1 TOEIC phổ biến #2878

Nghĩa

khu vực nhận hành lý n.

Định nghĩa · The area where you collect your luggage after a flight.

“Please proceed to baggage claim after clearing customs.”Vui lòng đến khu vực nhận hành lý sau khi qua hải quan.

“The baggage claim area is located on the ground floor.”Khu vực nhận hành lý nằm ở tầng trệt.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hành lý.

Ghi chú · 'Baggage claim' (Mỹ) = 'baggage reclaim' (Anh). Xem số hiệu băng chuyền trên bảng thông báo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...