layover
Nghĩa
Định nghĩa · A short stop between flights.
“We have a two-hour layover in Tokyo.”Chúng tôi quá cảnh hai tiếng ở Tokyo.
“A long layover is tiring.”Quá cảnh lâu rất mệt.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chuyến bay.
Ghi chú · 'Layover' = stopover (thời gian chờ giữa hai chuyến bay).