Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overbooked

/ˌoʊ.vɚˈbʊkt/ B1 TOEIC phổ biến #2875

Nghĩa

đặt vé quá số lượng ghế, bán vé vượt sức chứa adj.

Định nghĩa · When more tickets are sold than available seats.

“The flight was overbooked, so we were bumped.”Chuyến bay đã bán quá vé, nên chúng tôi bị từ chối lên máy bay.

“Overbooked flights often result in compensation offers.”Các chuyến bay bán quá vé thường dẫn đến các đề nghị bồi thường.

Mẹo IELTS · Dùng 'overbooked' để mô tả tình huống trong IELTS.

Ghi chú · Khi bị 'bumped' (từ chối lên máy bay) do overbooking, hãng bay phải bồi thường theo luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...