round-trip
Nghĩa
Định nghĩa · A ticket allowing travel to a place and back.
“A round-trip ticket costs less than two one-way fares.”Vé khứ hồi rẻ hơn hai vé một chiều cộng lại.
“She booked a round-trip flight to Singapore.”Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi đến Singapore.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về du lịch và vé máy bay.
Ghi chú · 'Round-trip' (Mỹ) = 'return' (Anh). Vé khứ hồi thường có giá tốt hơn.