Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry-on

/ˈkær.i.ɑːn/ B1 TOEIC phổ biến #2877

Nghĩa

hành lý xách tay (mang lên khoang máy bay) n./adj.

Định nghĩa · Luggage you can take on a plane with you.

“Your carry-on must fit in the overhead bin.”Hành lý xách tay phải vừa trong ngăn hành lý phía trên.

“She packed everything into a single carry-on bag.”Cô ấy đóng gói mọi thứ vào một túi xách tay duy nhất.

Mẹo IELTS · Dùng 'carry-on' khi nói về du lịch trong IELTS.

Ghi chú · Kích thước carry-on mỗi hãng khác nhau — luôn kiểm tra trước khi bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...