Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fasten

/ˈfæs.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2879

Nghĩa

cài, thắt (dây an toàn) v.

Định nghĩa · To attach or secure something tightly.

“Please fasten your seatbelt for takeoff.”Vui lòng thắt dây an toàn khi cất cánh.

“The captain asked everyone to fasten their belts immediately.”Cơ trưởng yêu cầu mọi người thắt dây an toàn ngay lập tức.

Đồng nghĩa bucklesecureattach
Cấu tạoTừ 'fasten' được hình thành từ 'fast' và hậu tố '-en'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn trong giao thông.

Ghi chú · 'Fasten' thường xuất hiện trong thông báo máy bay: 'Fasten your seatbelts' — nhấn âm đầu: /ˈfæs.ən/.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...