fasten
Nghĩa
Định nghĩa · To attach or secure something tightly.
“Please fasten your seatbelt for takeoff.”Vui lòng thắt dây an toàn khi cất cánh.
“The captain asked everyone to fasten their belts immediately.”Cơ trưởng yêu cầu mọi người thắt dây an toàn ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về an toàn trong giao thông.
Ghi chú · 'Fasten' thường xuất hiện trong thông báo máy bay: 'Fasten your seatbelts' — nhấn âm đầu: /ˈfæs.ən/.