Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

departure gate

/dɪˈpɑːr.tʃɚ ɡeɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2880

Nghĩa

cửa lên máy bay, cổng khởi hành n.

Định nghĩa · The area where passengers board or leave a plane.

“Please proceed to departure gate 12 immediately.”Vui lòng đến cổng khởi hành số 12 ngay lập tức.

“The departure gate has been changed to Gate 5.”Cổng khởi hành đã được đổi sang Cổng số 5.

Đồng nghĩa boarding gate
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'departure' và 'gate'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.

Ghi chú · Luôn kiểm tra bảng màn hình vì cổng khởi hành có thể thay đổi vào phút chót.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...