departure gate
Nghĩa
Định nghĩa · The area where passengers board or leave a plane.
“Please proceed to departure gate 12 immediately.”Vui lòng đến cổng khởi hành số 12 ngay lập tức.
“The departure gate has been changed to Gate 5.”Cổng khởi hành đã được đổi sang Cổng số 5.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Luôn kiểm tra bảng màn hình vì cổng khởi hành có thể thay đổi vào phút chót.