Từ vựng B1

Chủ đề air travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

connecting flight

/kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2873

Nghĩa

chuyến bay nối chuyến n.

Định nghĩa · A flight that connects to another flight.

“Your connecting flight departs from Terminal B.”Chuyến bay nối chuyến của bạn khởi hành từ Nhà ga B.

“We missed our connecting flight due to the delay.”Chúng tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến vì trễ giờ.

Đồng nghĩa connection
Cấu tạoTừ 'connecting' được hình thành từ 'connect' và hậu tố '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành trình bay trong IELTS.

Ghi chú · 'Tight connection' = thời gian chờ nối chuyến rất ngắn, dễ lỡ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...