Depression
Nghĩa
Định nghĩa · A state of low economic activity and high unemployment.
“The Great Depression lasted a decade.”Khủng hoảng kinh tế lớn kéo dài một thập kỷ.
“The country faced a severe depression in the 1930s.”Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng vào những năm 1930.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về kinh tế trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khủng hoảng kinh tế.