Từ vựng C1

Chủ đề economics-business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Acquisition

/ˌækwɪˈzɪʃn/ C1 IELTS

Nghĩa

mua lại n

Định nghĩa · The act of obtaining or gaining something.

“Hostile acquisitions can backfire.”Mua lại thù địch có thể phản tác dụng.

“The acquisition of new skills is essential.”Việc mua lại kỹ năng mới là rất cần thiết.

Mẹo IELTS · Sử dụng acquisition để mô tả quá trình học tập hoặc mua sắm.

Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...