Monopoly
Nghĩa
Định nghĩa · The exclusive control of a product or service in a market.
“Antitrust laws prevent monopolies.”Luật chống độc quyền ngăn chặn các công ty độc quyền.
“The company has a monopoly on the smartphone market.”Công ty có độc quyền trong thị trường điện thoại thông minh.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến kinh tế và thị trường.