Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

obdurate

/ˈɒb.djʊ.rɪt/ C2 TOEIC phổ biến #7061

Nghĩa

cứng nhắc, không chịu thay đổi quan điểm adj.

Định nghĩa · stubbornly refusing to change one's opinion

“The obdurate negotiator refused every proposed compromise.”Nhà đàm phán cứng nhắc từ chối mọi đề xuất thỏa hiệp.

“Despite pressure, management remained obdurate on the wage freeze.”Dù bị áp lực, ban quản lý vẫn cứng nhắc về việc đóng băng lương.

Cấu tạoTừ 'obdurate' không có phần tạo thành rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cứng nhắc trong IELTS.

Ghi chú · Mạnh hơn 'stubborn' — hàm ý không bị lay chuyển dù có lý do chính đáng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...