obdurate
Nghĩa
Định nghĩa · stubbornly refusing to change one's opinion
“The obdurate negotiator refused every proposed compromise.”Nhà đàm phán cứng nhắc từ chối mọi đề xuất thỏa hiệp.
“Despite pressure, management remained obdurate on the wage freeze.”Dù bị áp lực, ban quản lý vẫn cứng nhắc về việc đóng băng lương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự cứng nhắc trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn 'stubborn' — hàm ý không bị lay chuyển dù có lý do chính đáng.