tendentious
Nghĩa
Định nghĩa · Having a bias; promoting one side.
“The tendentious editorial ignored key counterarguments entirely.”Bài xã luận thiên kiến đã bỏ qua hoàn toàn các phản biện quan trọng.
“Critics dismissed his tendentious analysis of the data.”Các nhà phê bình bác bỏ phân tích thiên kiến của ông về dữ liệu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tendentious' để chỉ sự thiếu công bằng trong luận điểm.
Ghi chú · Formal; dùng trong phê bình báo chí/học thuật khi tác giả có agenda ẩn.