Từ vựng C2

Chủ đề adj master negative · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inimical

/ɪˈnɪm.ɪ.kəl/ C2 TOEIC phổ biến #7052

Nghĩa

thù địch, gây hại, đối kháng adj.

Định nghĩa · Hostile or harmful to something.

“Such short-term thinking is inimical to sustainable growth.”Lối suy nghĩ ngắn hạn như vậy gây hại cho sự tăng trưởng bền vững.

“The policy proved inimical to small business development.”Chính sách đó chứng tỏ là đối kháng với sự phát triển doanh nghiệp nhỏ.

Đồng nghĩa hostileadverseharmful
Họ từ inimically
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'inimicus'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phản đối trong bài viết.

Ghi chú · Hay đi kèm 'inimical to + noun' — chú ý cấu trúc giới từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...