inimical
Nghĩa
Định nghĩa · Hostile or harmful to something.
“Such short-term thinking is inimical to sustainable growth.”Lối suy nghĩ ngắn hạn như vậy gây hại cho sự tăng trưởng bền vững.
“The policy proved inimical to small business development.”Chính sách đó chứng tỏ là đối kháng với sự phát triển doanh nghiệp nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự phản đối trong bài viết.
Ghi chú · Hay đi kèm 'inimical to + noun' — chú ý cấu trúc giới từ này.