invidious
Nghĩa
Định nghĩa · Causing resentment or envy; unfairly comparative.
“Making invidious comparisons among staff damages team cohesion.”Việc so sánh thiệt thòi giữa các nhân viên làm tổn hại đến tính gắn kết nhóm.
“She was put in the invidious position of choosing between two allies.”Cô bị đặt vào vị trí bất công phải chọn giữa hai đồng minh.
Mẹo IELTS · Tránh so sánh gây khó chịu trong tranh luận.
Ghi chú · 'Put in an invidious position' là cụm cố định — hay gặp trong Part 7 dạng memo tổ chức.