Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

queen

/kwi:n/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #43081

Nghĩa thường dùng

nữ hoàng danh từ

“Queen Elizabeth II reigned for 70 years.”Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

queen

/kwi:n/

danh từ

  • nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the Queen of England: nữ hoàng Anh
    • the rose is the queen of flowers: hoa hồng là chúa các loài hoa
    • Venice the queen of the Adriatic: Vơ-ni-dơ thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  • vợ vua, hoàng hậu
  • (đánh bài) quân Q
  • (đánh cờ) quân đam
  • con ong chúa; con kiến chúa
    • the queen bee: con ong chúa

thành ngữ

  1. Queen Anne is dead!
    • người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
  2. queen of hearts
    • cô gái đẹp, người đàn bà đẹp

ngoại động từ

  • chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
  • (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam

thành ngữ

  1. to queen it
    • làm như bà chúa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the only fertile female in a colony of social insects such as bees and ants and termites; its function is to lay eggs n. a female sovereign ruler n. the wife or widow of a king n. something personified as a woman who is considered the best or most important of her kind

Gợi ý (22)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...