consist
/kənˈsɪst/ B2 IELTS phổ biến #10
Nghĩa
bao gồm, gồm có (consist of)
v
Định nghĩa · To be made up of or include something.
“The committee consists of twelve members.”Hội đồng bao gồm mười hai thành viên.
“The team consists of five members.”Nhóm bao gồm năm thành viên.
Cụm hay dùng
consist ofconsist mainly
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'consistere'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'consist' để mô tả thành phần trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả cấu trúc.