area
/ˈeriə/ B2 IELTS phổ biến #3
Nghĩa
lĩnh vực, khu vực, phạm vi
n
Định nghĩa · A specific place or field of study.
“This area of research is rapidly growing.”Lĩnh vực nghiên cứu này đang phát triển nhanh chóng.
“The area of research is rapidly evolving.”Lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng.
Cụm hay dùng
urban arearural areastudy area
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'area' nghĩa là 'khoảng trống'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'area' để xác định chủ đề trong bài viết.
Ghi chú · Có thể chỉ địa lý hoặc lĩnh vực chuyên môn.