Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

constitute

/ˈkɒnstɪtjuːt/ B2 IELTS phổ biến #11

Nghĩa

tạo thành, cấu thành v

Định nghĩa · To make up or form something.

“Women constitute 60% of the workforce.”Phụ nữ chiếm 60% lực lượng lao động.

“Women constitute a large part of the workforce.”Phụ nữ tạo thành một phần lớn của lực lượng lao động.

Đồng nghĩa formcompose
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'con-' (cùng) và 'statuere' (đặt).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'constitute' để mô tả thành phần trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự hình thành hoặc cấu trúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...