Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analyze

/ˈænəlaɪz/ B2 IELTS phổ biến #1

Nghĩa

phân tích, xem xét chi tiết để hiểu cấu trúc/ý nghĩa v

Định nghĩa · To study something carefully to understand it better.

“Researchers analyze data to identify patterns.”Các nhà nghiên cứu phân tích dữ liệu để xác định các mẫu hình.

“We need to analyze the data before making a decision.”Chúng ta cần phân tích dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.

Đồng nghĩa examineevaluate
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'ana-' (lại) và 'lyze' (phân tích).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'analyze' để thể hiện khả năng tư duy phản biện.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...