Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

approach

/əˈproʊtʃ/ B2 IELTS phổ biến #2

Nghĩa

cách tiếp cận, phương pháp n

Định nghĩa · A method or way of doing something.

“A new approach to education has emerged.”Một cách tiếp cận mới về giáo dục đã xuất hiện.

“She approached the problem carefully.”Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận.

Đồng nghĩa methodway
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'approach' (tiến gần).

Mẹo IELTS · Nêu rõ cách tiếp cận trong bài luận để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Vừa là động từ (tiếp cận) vừa là danh từ (cách tiếp cận).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...