Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assume

/əˈsuːm/ B2 IELTS phổ biến #5

Nghĩa

giả định, cho rằng v

Định nghĩa · To take something for granted without proof.

“We cannot assume that this trend will continue.”Chúng ta không thể giả định rằng xu hướng này sẽ tiếp tục.

“He assumed the role of leader.”Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo.

Đồng nghĩa presumesuppose
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'ad-' (đến) và 'sumere' (lấy).

Mẹo IELTS · Tránh giả định trong các luận điểm để tăng tính chính xác.

Ghi chú · Phân biệt với 'presume': assume ít chắc chắn hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...