available
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is ready for use or can be obtained.
“These resources are available to all students.”Những nguồn tài nguyên này có sẵn cho tất cả sinh viên.
“The resources are available for all students.”Tài nguyên có sẵn cho tất cả sinh viên.
Mẹo IELTS · Nêu rõ thông tin có sẵn để làm nổi bật luận điểm.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc thông tin.