Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

available

/əˈveɪləbl/ B2 IELTS phổ biến #7

Nghĩa

có sẵn, có thể sử dụng adj

Định nghĩa · Something that is ready for use or can be obtained.

“These resources are available to all students.”Những nguồn tài nguyên này có sẵn cho tất cả sinh viên.

“The resources are available for all students.”Tài nguyên có sẵn cho tất cả sinh viên.

Đồng nghĩa accessibleobtainable
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'avail' (có lợi).

Mẹo IELTS · Nêu rõ thông tin có sẵn để làm nổi bật luận điểm.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tài nguyên hoặc thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...