Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roach

/routʃ/ Collins ★★★ phổ biến #15234
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roach

/routʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)

thành ngữ

  1. as sound as a roach
    • rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn

danh từ

  • (viết tắt) của cockroach
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of hair brushed back from the forehead n. the butt of a marijuana cigarette n. European freshwater food fish having a greenish back v. comb (hair) into a roach

Gợi ý (24)

abroach tính từ: bị giùi lỗ; bị chọc thủng (thùng rượu để lấy rượu ra..… broacher xem broach encroacher danh từ: người xâm lấn, người xâm phạm reproacher người trách mắng, chê trách reproachable tính từ: đáng trách mắng, đáng quở trách reproachless không thể chê trách self-reproach danh từ: sự tự trách mình, sự ân hận inapproachable tính từ: không thể đến gần irreproachably không chê trách được, không chê vào đâu được approach signal (Tech) tín hiệu tiếp cận reproachfulness điều đáng trách; tính chất đáng trách irreproachability danh từ: tính không thể chê trách được unapproachability danh từ: sự không thể đến gần được, sự không thể tới gần được irreproachableness danh từ: tính không thể chê trách được approach sự gần đúng, phép xấp xỉ, cách tiếp cận cockroach danh từ: (động vật học) con gián encroach nội động từ: (:<i> on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyề… broach danh từ: cái xiên (để nướng thịt) encroachment danh từ: sự xâm lấn, sự xâm phạm reproach danh từ: sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở t… approachable tính từ: có thể đến gần, tới gần được unapproachable tính từ: không thể đến gần được, không thể tới gần được; khó gầ… reproachful tính từ: trách mắng, quở trách, mắng mỏ reproachfully quở trách, mắng mỏ, thể hiện sự trách mắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...