Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

67. Advanced Adjectives C1 – 1

30 từ C1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌdʒʌst.ɪnˈtaɪm/
adj./adv.
đúng thời điểm (hệ thống sản xuất/giao hàng)
Just-in-time delivery minimizes warehouse storage needs.
Giao hàng đúng thời điểm giảm thiểu nhu cầu lưu kho.
Chi tiết
JIT manufacturing requires reliable supplier lead times.Sản xuất JIT đòi hỏi thời gian chờ từ nhà cung cấp phải đáng tin cậy.
Đồng nghĩaJITdemand-driven
Cụm hay dùngjust-in-time deliveryJIT manufacturingJIT inventoryjust-in-time systemJIT philosophy
JIT = triết lý Toyota: nhận/sản xuất đúng lúc cần, tránh tồn kho dư thừa.
—
/ˈvɪzəbl/
adj
có thể nhìn thấy
The damage is visible from a distance.
Thiệt hại có thể nhìn thấy từ xa.
Chi tiết
The stars are visible tonight.Các vì sao có thể nhìn thấy tối nay.
Đồng nghĩaobservableapparent
Cụm hay dùngvisible lightvisible spectrumvisible signs
Dùng để chỉ những gì có thể thấy được.
—
/ˈvɒləntri/
adj
tự nguyện
Participation is entirely voluntary.
Sự tham gia hoàn toàn tự nguyện.
Chi tiết
Participation in the survey was voluntary.Tham gia khảo sát là tự nguyện.
Đồng nghĩaoptionalwilling
Cụm hay dùngvoluntary workvoluntary contributionvoluntary basis
Dùng để chỉ hành động không bắt buộc.
—
/æmˈbɪɡjuəs/
adj
mơ hồ, không rõ ràng
The instructions were ambiguous.
Hướng dẫn mơ hồ.
Chi tiết
The instructions were ambiguous, causing confusion.Hướng dẫn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Đồng nghĩaunclearvague
Cụm hay dùngambiguous statementambiguous meaning
Cần tránh khi viết để rõ ràng hơn.
—
/ˈɑːrbɪtreri/
adj
tùy tiện, độc đoán
The decision seemed arbitrary.
Quyết định có vẻ tùy tiện.
Chi tiết
The decision was arbitrary and lacked justification.Quyết định này là tùy tiện và thiếu lý do hợp lý.
Đồng nghĩarandomcapricious
Cụm hay dùngarbitrary decisionarbitrary choice
Thường mang nghĩa tiêu cực.
—
/kənˈtempəreri/
adj
đương đại
The museum features contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
Chi tiết
Contemporary art reflects modern society.Nghệ thuật đương đại phản ánh xã hội hiện đại.
Đồng nghĩamoderncurrent
Cụm hay dùngcontemporary issuescontemporary stylecontemporary culture
Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.
—
/ˈkruːʃl/
adj
quan trọng, quyết định
Sleep is crucial for cognitive function.
Giấc ngủ quan trọng đối với chức năng nhận thức.
Chi tiết
Education is crucial for personal development.Giáo dục là rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.
Đồng nghĩavitalcritical
Cụm hay dùngcrucial rolecrucial decisioncrucial moment
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
—
/ɪˈventʃuəl/
adj
cuối cùng
The eventual outcome was positive.
Kết quả cuối cùng là tích cực.
Chi tiết
The eventual outcome was a success.Kết quả cuối cùng là thành công.
Đồng nghĩafinalultimate
Cụm hay dùngeventual winnereventual outcome
Thường dùng khi nói về kết quả cuối cùng.
—
/ɪmˈplɪsɪt/
adj
ngụ ý, ẩn ý
There is an implicit assumption in this argument.
Có một giả định ẩn ý trong lập luận này.
Chi tiết
Her smile had an implicit meaning.Nụ cười của cô ấy có ý nghĩa ngụ ý.
Đồng nghĩaimpliedtacit
Cụm hay dùngimplicit trustimplicit bias
Dùng để chỉ điều không nói rõ.
—
/ɪnˈevɪtəbl/
adj
không thể tránh khỏi
Some change is inevitable in business.
Một số thay đổi là không thể tránh khỏi trong kinh doanh.
Chi tiết
Rain is inevitable during the monsoon.Mưa là điều không thể tránh khỏi trong mùa mưa.
Đồng nghĩaunavoidablecertain
Cụm hay dùnginevitable consequenceinevitable outcome
Dùng để chỉ điều không thể tránh.
—
/ɪnˈtens/
adj
mãnh liệt, dữ dội
The competition is intense in this industry.
Sự cạnh tranh mãnh liệt trong ngành này.
Chi tiết
The intense heat made it hard to work.Nhiệt độ mãnh liệt khiến việc làm khó khăn.
Đồng nghĩaextremepowerful
Cụm hay dùngintense competitionintense emotions
Dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình huống mạnh mẽ.
—
/ˈnjuːkliər/
adj
thuộc về hạt nhân
Nuclear energy is controversial.
Năng lượng hạt nhân gây tranh cãi.
Chi tiết
They discussed nuclear weapons.Họ thảo luận về vũ khí hạt nhân.
Đồng nghĩaatomicthermonuclear
Cụm hay dùngnuclear powernuclear family
Họ từnucleus (n)nucleic (adj)
Phát âm 'new-clee-ar', không phải 'nuke-u-lar'.
—
/prɪˈdɒmɪnənt/
adj
chiếm ưu thế
English is the predominant language in IT.
Tiếng Anh là ngôn ngữ chiếm ưu thế trong CNTT.
Chi tiết
The predominant culture in the area is very rich.Văn hóa chiếm ưu thế trong khu vực rất phong phú.
Đồng nghĩadominantmain
Cụm hay dùngpredominant influencepredominant species
Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế trong một lĩnh vực.
—
/ˈrændəm/
adj
ngẫu nhiên
Researchers selected participants at random.
Các nhà nghiên cứu chọn người tham gia ngẫu nhiên.
Chi tiết
They selected a random sample for the survey.Họ chọn một mẫu ngẫu nhiên cho cuộc khảo sát.
Đồng nghĩaarbitrarychance
Cụm hay dùngrandom choicerandom selectionrandom sampling
Dùng để chỉ sự ngẫu nhiên.
—
/ˈvɜːrtʃuəl/
adj
ảo, trên mạng
Virtual meetings have become routine.
Cuộc họp ảo đã trở nên thường xuyên.
Chi tiết
She attended a virtual meeting last week.Cô ấy tham gia một cuộc họp ảo tuần trước.
Đồng nghĩadigitalonline
Cụm hay dùngvirtual realityvirtual worldvirtual assistant
Dùng để chỉ trải nghiệm không thực tế.
—
/ˈvɪʒuəl/
adj
thuộc về thị giác
Visual learners prefer diagrams.
Người học bằng thị giác thích sơ đồ.
Chi tiết
The visual effects were stunning in the movie.Các hiệu ứng thị giác thật tuyệt vời trong bộ phim.
Đồng nghĩaopticalgraphic
Cụm hay dùngvisual representationvisual aids
Dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến thị giác.
—
/ˌwaɪdˈspred/
adj
phổ biến, lan rộng
There is widespread support for the policy.
Có sự ủng hộ phổ biến cho chính sách.
Chi tiết
Smartphones are now widespread among teenagers.Điện thoại thông minh hiện nay phổ biến trong giới trẻ.
Đồng nghĩacommonprevalent
Cụm hay dùngwidespread usewidespread supportwidespread impact
Phổ biến thường liên quan đến sự chấp nhận rộng rãi.
—
/ˌɪntərˈmiːdiət/
adj
trung cấp, ở giữa
This is an intermediate-level course.
Đây là khóa học cấp độ trung cấp.
Chi tiết
She is at an intermediate level in her studies.Cô ấy đang ở trình độ trung cấp trong học tập.
Đồng nghĩamediummoderate
Cụm hay dùngintermediate levelintermediate skills
Dùng để mô tả trình độ học vấn hoặc kỹ năng.
—
/ˈmɪlɪtri/
adj
quân sự
Military spending has increased globally.
Chi tiêu quân sự đã tăng trên toàn cầu.
Chi tiết
The military presence increased during the conflict.Sự hiện diện quân sự tăng lên trong thời gian xung đột.
Đồng nghĩaarmeddefensive
Cụm hay dùngmilitary actionmilitary servicemilitary strategy
Dùng để chỉ các hoạt động hoặc tổ chức quân đội.
—
/ˈmɪnɪml/
adj
tối thiểu
The impact was minimal.
Tác động ở mức tối thiểu.
Chi tiết
He only made a minimal effort to complete the task.Anh ấy chỉ nỗ lực tối thiểu để hoàn thành nhiệm vụ.
Đồng nghĩaleastsmallest
Cụm hay dùngminimal impactminimal costminimal effort
Thường dùng để chỉ mức độ thấp nhất.
—
/ˈmjuːtʃuəl/
adj
tương hỗ, lẫn nhau
Successful partnerships require mutual respect.
Quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.
Chi tiết
They have a mutual respect for each other.Họ có sự tôn trọng lẫn nhau.
Đồng nghĩasharedjoint
Cụm hay dùngmutual understandingmutual benefitsmutual friends
Họ từmutuality (n)
Dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai bên.
—
/ˈpæsɪv/
adj
thụ động
Passive smoking can also harm health.
Hút thuốc thụ động cũng có thể gây hại cho sức khỏe.
Chi tiết
He has a passive role in the project.Anh ấy có vai trò thụ động trong dự án.
Đồng nghĩainactivesubmissive
Cụm hay dùngpassive voicepassive resistancepassive income
Họ từpassivity (n)passively (adv)
Dùng để chỉ sự không chủ động.
—
/ˈrɪdʒɪd/
adj
cứng nhắc, không linh hoạt
Rigid policies can stifle creativity.
Chính sách cứng nhắc có thể kìm hãm sáng tạo.
Chi tiết
The rules are too rigid and need to be changed.Các quy tắc quá cứng nhắc và cần phải thay đổi.
Đồng nghĩainflexiblestrict
Cụm hay dùngrigid structurerigid rulesrigid mindset
Dùng để chỉ tính cách hoặc quy tắc không linh hoạt.
—
/səˈbɔːrdɪnət/
adj
cấp dưới, phụ thuộc
Junior staff have subordinate roles.
Nhân viên cấp dưới có vai trò phụ thuộc.
Chi tiết
He is a subordinate employee in the company.Anh ấy là một nhân viên cấp dưới trong công ty.
Đồng nghĩajuniorinferior
Cụm hay dùngsubordinate rolesubordinate positionsubordinate clause
Dùng để chỉ vị trí trong tổ chức.
—
/əˈdʒeɪsənt/
adj
kề bên, liền kề
Their offices are adjacent to each other.
Văn phòng của họ kề bên nhau.
Chi tiết
The park is adjacent to the school.Công viên nằm kề bên trường học.
Đồng nghĩanextbordering
Cụm hay dùngadjacent buildingsadjacent areasadjacent properties
Dùng để chỉ vị trí gần nhau.
—
/ɪˈnɔːrməs/
adj
khổng lồ
The project required enormous effort.
Dự án đòi hỏi nỗ lực khổng lồ.
Chi tiết
The project requires an enormous budget.Dự án cần một ngân sách khổng lồ.
Đồng nghĩahugemassive
Cụm hay dùngenormous sizeenormous impactenormous challenge
Dùng để chỉ kích thước lớn.
—
/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/
adj
sắp tới
Details about the forthcoming event are limited.
Chi tiết về sự kiện sắp tới còn hạn chế.
Chi tiết
The forthcoming event will attract many visitors.Sự kiện sắp tới sẽ thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩaupcomingimminent
Cụm hay dùngforthcoming changesforthcoming events
Thường dùng khi nói về sự kiện.
—
/ˈɪntɪɡrəl/
adj
tích hợp, không thể tách rời
Trust is an integral part of any relationship.
Niềm tin là phần không thể tách rời của bất kỳ mối quan hệ nào.
Chi tiết
Water is integral to life.Nước là phần không thể thiếu cho sự sống.
Đồng nghĩaessentialnecessary
Cụm hay dùngintegral partintegral role
Dùng để chỉ điều không thể thiếu.
—
/ɪnˈtrɪnsɪk/
adj
vốn có
Learning has intrinsic value beyond grades.
Học tập có giá trị vốn có vượt ra ngoài điểm số.
Chi tiết
Trust is intrinsic to a healthy relationship.Sự tin tưởng là phần vốn có của một mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩainnatenatural
Cụm hay dùngintrinsic valueintrinsic motivation
Dùng để chỉ bản chất vốn có.
—
/ɒd/
adj
lạ, lẻ
It seems odd that no one noticed.
Có vẻ lạ khi không ai chú ý.
Chi tiết
It was an odd situation to be in.Đó là một tình huống lạ lùng để ở trong.
Đồng nghĩastrangeunusual
Cụm hay dùngodd behaviorodd numberodd one out
Dùng để chỉ sự khác biệt.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...