Từ vựng B2

Chủ đề education-learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Textbook

/ˈtekstbʊk/ B2 IELTS

Nghĩa

sách giáo khoa n

Định nghĩa · A book used for studying a subject in school.

“Textbooks become outdated quickly.”Sách giáo khoa lỗi thời nhanh chóng.

“The textbook covers all the main topics.”Sách giáo khoa bao gồm tất cả các chủ đề chính.

Đồng nghĩa coursebookmanual
Cấu tạoTừ này kết hợp 'text' và 'book'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến sách giáo khoa khi nói về học tập.

Ghi chú · Sách giáo khoa rất quan trọng cho việc học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...