Wipe
/waɪp/ A2
Nghĩa
Chùi, lau sạch
v
Định nghĩa · To clean a surface by rubbing it.
“I need to wipe the table after dinner.”Tôi cần chùi bàn sau bữa tối.
“Wipe your shoes on the mat.”Lau giày trên thảm.
Mẹo IELTS · Nêu tầm quan trọng của vệ sinh trong bài nói.
Ghi chú · Lau bằng khăn hoặc tay.