Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

establishment

/ɪˈstæblɪʃmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

sự thành lập danh từ

Định nghĩa · The process of starting or creating something.

“The establishment of the school was a big event.”Sự thành lập trường học là một sự kiện lớn.

“The establishment of the new school was celebrated.”Sự thành lập trường mới đã được tổ chức ăn mừng.

Đồng nghĩa foundationcreation
Họ từ establish (v)
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'establish' với hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Nói về sự thành lập có thể làm nổi bật ý kiến của bạn trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thành lập một tổ chức hoặc cơ sở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...