establishment
Nghĩa
Định nghĩa · The process of starting or creating something.
“The establishment of the school was a big event.”Sự thành lập trường học là một sự kiện lớn.
“The establishment of the new school was celebrated.”Sự thành lập trường mới đã được tổ chức ăn mừng.
Mẹo IELTS · Nói về sự thành lập có thể làm nổi bật ý kiến của bạn trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thành lập một tổ chức hoặc cơ sở.