Từ vựng B1

Chủ đề Sống xanh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

resource

/rɪˈsɔːs/ B1 THPT phổ biến #20925

Nghĩa

tài nguyên n

Định nghĩa · A source of supply or support for a purpose.

“We must use natural resources wisely at school and home.”Chúng ta phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên khôn ngoan ở trường và ở nhà.

Ghi chú · word family: resourceful (adj), resourcing (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...