Từ vựng B1

Chủ đề Sống xanh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

showerhead

/ˈʃaʊəˌhɛd/ B1 THPT phổ biến #20937

Nghĩa

đầu vòi sen n

Định nghĩa · A device that sprays water for bathing.

“A low-flow showerhead saves a lot of water.”Đầu vòi sen lưu lượng thấp tiết kiệm rất nhiều nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...