Từ vựng B1

Chủ đề Sống xanh · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chemical-free

B1 THPT phổ biến #20932

Nghĩa

không hóa chất adj

Định nghĩa · Not containing substances made in a laboratory.

“She prefers chemical-free soap for sensitive skin.”Cô ấy thích xà phòng không hóa chất cho da nhạy cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...