Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mouse

/maʊs/ A2 TOEIC phổ biến #601

Nghĩa

chuột máy tính n.

Định nghĩa · A small device used to control a computer cursor.

“He is clicking the mouse.”Anh ấy đang nhấp chuột.

“The mouse is on the right side of the keyboard.”Chuột nằm ở bên phải bàn phím.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · 'Mouse' có nghĩa gốc là con chuột (động vật); số nhiều là 'mice'. Chuột máy tính số nhiều cũng là 'mice' hoặc 'mouses' (ít dùng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...