Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

computer

/kəmˈpjuː.t̬ɚ/ A2 TOEIC phổ biến #595

Nghĩa

máy tính n.

Định nghĩa · An electronic device used for processing data and performing tasks.

“He is typing on the computer.”Anh ấy đang gõ trên máy tính.

“The computer screen is very bright.”Màn hình máy tính rất sáng.

Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · 'Computer' thường chỉ máy tính để bàn; 'laptop' là máy tính xách tay. Hai từ này không thay thế nhau trong văn cảnh Part 1.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...