computer
Nghĩa
Định nghĩa · An electronic device used for processing data and performing tasks.
“He is typing on the computer.”Anh ấy đang gõ trên máy tính.
“The computer screen is very bright.”Màn hình máy tính rất sáng.
Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể dùng từ này.
Ghi chú · 'Computer' thường chỉ máy tính để bàn; 'laptop' là máy tính xách tay. Hai từ này không thay thế nhau trong văn cảnh Part 1.