Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

office

/ˈɑː.fɪs/ A2 TOEIC phổ biến #593

Nghĩa

văn phòng n.

Định nghĩa · A place where people work, usually in an office building.

“She works in a large office.”Cô ấy làm việc trong một văn phòng lớn.

“The office is very quiet today.”Văn phòng hôm nay rất yên tĩnh.

Mẹo IELTS · Nói về môi trường làm việc trong IELTS.

Ghi chú · 'Office' chỉ căn phòng hoặc toàn bộ nơi làm việc. 'Go to the office' = đi làm (không dùng 'go to office').

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...