keyboard
Nghĩa
Định nghĩa · A device with keys used to type on a computer.
“Her hands are on the keyboard.”Tay cô ấy đang đặt trên bàn phím.
“The keyboard is placed in front of the screen.”Bàn phím được đặt trước màn hình.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ để thể hiện kiến thức hiện đại.
Ghi chú · 'Keyboard' là bàn phím máy tính. Phím riêng lẻ gọi là 'key'. Không nhầm với 'keypad' (bàn phím số nhỏ).