Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desk

/dɛsk/ A2 TOEIC phổ biến #594

Nghĩa

bàn làm việc n.

Định nghĩa · A piece of furniture with a flat surface for working.

“A laptop is on the desk.”Một chiếc laptop đang ở trên bàn làm việc.

“She is sitting at her desk.”Cô ấy đang ngồi tại bàn làm việc của mình.

Mẹo IELTS · Nói về không gian làm việc để mô tả thói quen.

Ghi chú · 'Desk' là bàn làm việc (có ngăn kéo); 'table' là bàn thông thường (không có ngăn kéo).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...