Từ vựng A2

Chủ đề office · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

screen

/skriːn/ A2 TOEIC phổ biến #599

Nghĩa

màn hình n.

Định nghĩa · A flat surface that displays images or information.

“He is looking at the screen.”Anh ấy đang nhìn vào màn hình.

“The screen shows a spreadsheet.”Màn hình hiển thị một bảng tính.

Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể sử dụng từ này.

Ghi chú · 'Screen' và 'monitor' đều chỉ màn hình. 'Screen' dùng rộng hơn (TV, điện thoại, màn chiếu); 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...