screen
Nghĩa
Định nghĩa · A flat surface that displays images or information.
“He is looking at the screen.”Anh ấy đang nhìn vào màn hình.
“The screen shows a spreadsheet.”Màn hình hiển thị một bảng tính.
Mẹo IELTS · Mô tả công nghệ trong IELTS có thể sử dụng từ này.
Ghi chú · 'Screen' và 'monitor' đều chỉ màn hình. 'Screen' dùng rộng hơn (TV, điện thoại, màn chiếu); 'monitor' thường chỉ màn hình máy tính.