Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comparatively

/kəmˈpær.ə.tɪv.li/ C1 TOEIC phổ biến #5804

Nghĩa

một cách tương đối, so với các trường hợp khác adv.

Định nghĩa · In a way that is relative or compared to something else.

“Our service fees are comparatively low in the market.”Phí dịch vụ của chúng tôi tương đối thấp trên thị trường.

“The new model is comparatively easy to operate.”Mẫu mới tương đối dễ vận hành hơn.

Cấu tạoTừ gốc 'compare' (so sánh) + -atively (trạng từ).

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ sự khác biệt trong IELTS.

Ghi chú · Đi với tính từ so sánh; ngụ ý 'khi so với mức trung bình'. Không cần nêu rõ so sánh với cái gì.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...