comparatively
Nghĩa
Định nghĩa · In a way that is relative or compared to something else.
“Our service fees are comparatively low in the market.”Phí dịch vụ của chúng tôi tương đối thấp trên thị trường.
“The new model is comparatively easy to operate.”Mẫu mới tương đối dễ vận hành hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Đi với tính từ so sánh; ngụ ý 'khi so với mức trung bình'. Không cần nêu rõ so sánh với cái gì.