disproportionately
Nghĩa
Định nghĩa · in a way that is not balanced or fair.
“Small firms are disproportionately affected by the new tax.”Các doanh nghiệp nhỏ bị ảnh hưởng không cân xứng bởi thuế mới.
“Costs rose disproportionately compared to revenue gains.”Chi phí tăng mất cân đối so với mức tăng doanh thu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'disproportionately' để mô tả sự phân bổ trong IELTS.
Ghi chú · Đi với affected, impacted, large, high; nhấn mạnh sự mất cân đối so với kỳ vọng hợp lý.