stringently
Nghĩa
Định nghĩa · In a strict or severe manner, often with rules or standards.
“Safety regulations must be stringently enforced on-site.”Các quy định an toàn phải được thực thi nghiêm ngặt tại công trường.
“Standards are stringently monitored throughout production.”Các tiêu chuẩn được giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự nghiêm ngặt trong IELTS.
Ghi chú · Mạnh hơn strictly; thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và tuân thủ (compliance). Đi với enforce, regulate.