Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

correspondingly

/ˌkɒr.ɪˈspɒnd.ɪŋ.li/ C1 TOEIC phổ biến #5814

Nghĩa

tương ứng theo đó, theo tỷ lệ tương ứng adv.

Định nghĩa · In a way that corresponds or matches.

“Demand rose and prices increased correspondingly.”Nhu cầu tăng và giá cũng tăng tương ứng.

“Workloads grew; salaries were adjusted correspondingly.”Khối lượng công việc tăng; lương được điều chỉnh tương ứng.

Cấu tạo'Correspondingly' là trạng từ của 'correspond', nghĩa là tương ứng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'correspondingly' để thể hiện mối liên hệ.

Ghi chú · Dùng khi hai sự thay đổi tỷ lệ thuận hoặc liên kết nhân quả. Đứng cuối mệnh đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...