Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sparingly

/ˈsper.ɪŋ.li/ C1 TOEIC phổ biến #5806

Nghĩa

một cách tiết kiệm, hạn chế sử dụng adv.

Định nghĩa · in a limited or careful way; not excessive.

“Use this chemical sparingly to avoid surface damage.”Sử dụng hóa chất này tiết kiệm để tránh hư bề mặt.

“Resources should be spent sparingly during the freeze.”Nguồn lực nên được chi tiêu hạn chế trong thời gian đóng băng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sparingly' để nhấn mạnh sự tiết kiệm.

Ghi chú · Đi sau use, apply, spend. Nhấn mạnh cần dùng ít, không phung phí.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...