Từ vựng C1

Chủ đề nuance adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appreciably

/əˈpriː.ʃə.bli/ C1 TOEIC phổ biến #5823

Nghĩa

một cách đáng kể có thể nhận ra được adv.

Định nghĩa · significantly enough to be noticed or measured.

“Output did not increase appreciably despite extra staffing.”Sản lượng không tăng đáng kể dù có thêm nhân sự.

“Costs fell appreciably after switching to the new supplier.”Chi phí giảm đáng kể sau khi chuyển sang nhà cung cấp mới.

Mẹo IELTS · Dùng 'appreciably' để nhấn mạnh sự khác biệt trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong câu phủ định: did not change/improve appreciably. Gợi ý thay đổi đủ lớn để nhận biết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...