foot traffic
Nghĩa
Định nghĩa · The number of people walking by a place.
“Weekend foot traffic doubled this season.”Lượng khách cuối tuần tăng gấp đôi mùa này.
“Promotions are designed to increase foot traffic.”Các chương trình khuyến mãi nhằm tăng lượng khách vào cửa hàng.
Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến yếu tố kinh doanh trong bài viết.
Ghi chú · 'Foot traffic' là cụm danh từ không đếm được; TOEIC hay dùng trong ngữ cảnh phân tích doanh số.