clearance
Nghĩa
Định nghĩa · The act of selling items at reduced prices.
“The clearance sale ends on Friday.”Đợt thanh lý hàng kết thúc vào thứ Sáu.
“Clearance items are not eligible for returns.”Hàng thanh lý không được hoàn trả.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · 'Clearance' trong bán lẻ = giảm giá mạnh để xả tồn kho, KHÔNG phải giảm giá thông thường.