Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clearance

/ˈklɪr.əns/ B1 TOEIC phổ biến #3489

Nghĩa

hàng thanh lý; đợt giảm giá xả hàng n.

Định nghĩa · The act of selling items at reduced prices.

“The clearance sale ends on Friday.”Đợt thanh lý hàng kết thúc vào thứ Sáu.

“Clearance items are not eligible for returns.”Hàng thanh lý không được hoàn trả.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.

Ghi chú · 'Clearance' trong bán lẻ = giảm giá mạnh để xả tồn kho, KHÔNG phải giảm giá thông thường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...