checkout
Nghĩa
Định nghĩa · The area where customers pay for their purchases.
“The checkout line moved quickly today.”Hàng tại quầy tính tiền hôm nay di chuyển nhanh.
“Self-checkout kiosks reduce waiting time.”Máy tự thanh toán giảm thời gian chờ đợi.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về mua sắm trong IELTS.
Ghi chú · 'Checkout' (danh từ) viết liền; 'check out' (động từ) viết tách: 'Please check out at register 3.'