Từ vựng B1

Chủ đề retail operations · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

signage

/ˈsaɪ.nɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #3490

Nghĩa

hệ thống biển hiệu, bảng chỉ dẫn (trong cửa hàng) n.

Định nghĩa · Signs and displays used to guide or inform people.

“Clear signage helps customers find products easily.”Biển chỉ dẫn rõ ràng giúp khách tìm sản phẩm dễ dàng.

“The manager updated the promotional signage.”Người quản lý đã cập nhật bảng quảng cáo khuyến mãi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thương mại trong IELTS.

Ghi chú · 'Signage' là danh từ tập hợp (không đếm được) chỉ toàn bộ hệ thống biển hiệu, không dùng 'signages'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...