signage
Nghĩa
Định nghĩa · Signs and displays used to guide or inform people.
“Clear signage helps customers find products easily.”Biển chỉ dẫn rõ ràng giúp khách tìm sản phẩm dễ dàng.
“The manager updated the promotional signage.”Người quản lý đã cập nhật bảng quảng cáo khuyến mãi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Signage' là danh từ tập hợp (không đếm được) chỉ toàn bộ hệ thống biển hiệu, không dùng 'signages'.