merchandise
Nghĩa
Định nghĩa · Goods that are sold in stores.
“The store displays new merchandise.”Cửa hàng trưng bày hàng hóa mới.
“All merchandise is on sale.”Tất cả hàng hóa đang giảm giá.
Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về thương mại trong IELTS.
Ghi chú · 'Merchandise' (hàng hóa) là danh từ KHÔNG đếm được (không thêm 's').